Web
Hình ảnh
Video
Học thuật
T.điển
Bản đồ
Xem thêm
Chuyến bay
Sổ tay
砂子 Coated Sand
Câu Mẫu
Định nghĩa:
Tất cả
Tất cả
Danh mục:
Tất cả
Tất cả
,
Bằng miệng
Bằng miệng
,
Viết
Viết
,
Tiêu đề
Tiêu đề
,
Kỹ thuật
Kỹ thuật
Nguồn:
Tất cả
Tất cả
,
Từ điển
Từ điển
,
Web
Web
Độ khó:
Tất cả
Tất cả
,
Dễ
Dễ
,
Trung bình
Trung bình
,
Khó
Khó
Bộ lọc câu khác
Ẩn bộ lọc câu
1.
Some
diverting
agents
are
polymer
-
coated
sand
,
wax
buttons
,
rock salt
,
naphthalene
,
and
benzoic acid
flakes
.
某些
导流
剂
有
:
涂
以
聚合物
的
砂子
,
蜡
粒
,
岩盐
,
萘
以及
苯甲酸
片
等
。
mǒu xiē
dǎo liú
jì
yǒu
:
tú
yǐ
jù hé wù
de
shā zi
,
là
lì
,
yán yán
,
nài
yǐ jí
běn jiǎ suān
piàn
děng
。
www.infopetro.com.cn
zproxy.org